Từ

恩情 (ēn qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

恩情 (ēn qíng) là một từ tiếng Trung: ơn nghĩa, ơn huệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恩情

名 míng danh từ

ơn nghĩa, ơn huệ

我永远不会忘记父母的恩情。

wǒ yǒng yuǎn bù huì wàng jì fù mǔ de ēn qíng

Tôi sẽ không bao giờ quên ơn nghĩa của cha mẹ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恩 ēn — ơn huệ, ân nghĩa

情 qíng — tình cảm, tình nghĩa

Cấu trúc & nét viết
1 恩 ēn — ân huệ; tình nghĩa sâu sắc
恩 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét