Từ

自由 (zì yóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

自由 (zì yóu) là một từ tiếng Trung: tự do. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自由

形 xíng tính từ

tự do

他过着自由的生活。

tā guò zhe zì yóu de shēng huó

Anh ấy sống một cuộc sống tự do.

名 míng danh từ

tự do

每个人都有追求自由的权利。

měi gè rén dōu yǒu zhuī qiú zì yóu de quán lì

Mọi người đều có quyền theo đuổi tự do.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự, bản thân

由 yóu — do, bởi, không hạn chế

Cấu trúc & nét viết