Chữ

愉

yú HSK 4
愉 yú HSK 4
  • 1. vui vẻ, hạnh phúc
  • 2. họ
Từ dùng 愉 như yú (2)
Cấu trúc & nét viết
愉 yú — vui vẻ, hạnh phúc

愉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét