Chữ
节
- 1. đốt; chỗ nối giữa các đoạn của vật
- 2. đoạn (lượng từ chỉ đoạn văn)
- 3. lượng từ chỉ sự vật phân đoạn hoặc đoạn văn bản
- 4. ngày lễ; ngày kỷ niệm hoặc ngày mừng
- 5. điều; sự việc
- 6. lược bỏ; cắt xén (văn bản)
- 7. khớp xương; chỗ nối xương của người hoặc động vật
- 8. hạn chế; tiết kiệm
- 9. tín vật cấp cho sứ thần làm bằng chứng thời cổ đại
- 10. hải lý/giờ; đơn vị tốc độ hàng hải (ký hiệu kn); 1 hải lý/giờ = 1 hải lý mỗi giờ
- 11. tiết tháo; khí tiết
- 12. họ
- 13. nhịp điệu; sự xen kẽ mạnh yếu, dài ngắn có quy luật trong âm nhạc
Từ dùng 节 như jié (23)
-
Ví dụ
春天是一年中最美的季节。
chūn tiān shì yī nián zhōng zuì měi de jì jié
Mùa xuân là mùa đẹp nhất trong năm.
-
Ví dụ
春节是中国最重要的传统节日。
Chūn Jié shì Zhōng guó zuì zhòng yào de chuán tǒng jié rì
Tết Nguyên Đán là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất của Trung Quốc.
-
Ví dụ
这个电视节目很受欢迎。
zhè ge diàn shì jié mù hěn shòu huān yíng
Chương trình truyền hình này rất được ưa chuộng.
-
Ví dụ
今年我想回家过节。
jīn nián wǒ xiǎng huí jiā guò jié
Năm nay tôi muốn về nhà để đón lễ.
-
Ví dụ
节假日商场里人很多。
jié jià rì shāng chǎng lǐ rén hěn duō
Có rất nhiều người trong trung tâm mua sắm vào các ngày lễ.
Xem thêm (+18)
-
Ví dụ
我们应该节约用水。
wǒ men yīng gāi jié yuē yòng shuǐ
Chúng ta nên tiết kiệm nước.
-
Ví dụ
这是生产过程中最重要的环节。
zhè shì shēng chǎn guò chéng zhōng zuì zhòng yào de huán jié
Đây là khâu quan trọng nhất trong quá trình sản xuất.
-
Ví dụ
他注意到了每一个细节。
tā zhù yì dào le měi yī gè xì jié
Anh ấy đã chú ý đến từng chi tiết.
-
Ví dụ
我们应该节省用水。
wǒ men yīng gāi jié shěng yòng shuǐ
Chúng ta nên tiết kiệm nước.
-
Ví dụ
这部电影的情节非常精彩。
zhè bù diàn yǐng de qíng jié fēi cháng jīng cǎi
Cốt truyện của bộ phim này rất hấp dẫn.
-
Ví dụ
音乐的节奏让人想跳舞。
yīn yuè de jié zòu ràng rén xiǎng tiào wǔ
Nhịp điệu của âm nhạc khiến mọi người muốn nhảy múa.
-
Ví dụ
这个冰箱很节能。
zhè ge bīng xiāng hěn jié néng
Tủ lạnh này rất tiết kiệm năng lượng.
-
Ví dụ
这个装置可以自动调节湿度。
zhè ge zhuāng zhì kě yǐ zì dòng tiáo jié shī dù
Thiết bị này có thể tự động điều chỉnh độ ẩm.
-
Ví dụ
这个词有三个音节。
zhè ge cí yǒu sān ge yīn jié
Từ này có ba âm tiết.
-
Ví dụ
每逢佳节倍思亲。
měi féng jiā jié bèi sī qīn
Mỗi mùa lễ hội, người ta càng nhớ gia đình hơn.
-
Ví dụ
运动前要活动关节。
yùn dòng qián yào huó dòng guān jié
Bạn nên vận động khớp trước khi tập thể dục.
-
Ví dụ
春天是播种的时节。
chūn tiān shì bō zhǒng de shí jié
Mùa xuân là mùa gieo trồng.
-
Ví dụ
在正式场合要注意礼节。
zài zhèng shì chǎng hé yào zhù yì lǐ jié
Phải chú ý đến phép lịch sự trong các dịp trang trọng.
-
Ví dụ
他的理论与实践脱节。
tā de lǐ lùn yǔ shí jiàn tuō jié
Lý thuyết của anh ấy mất liên kết với thực tiễn.
-
Ví dụ
奶奶一生都很节俭。
nǎi nai yì shēng dōu hěn jié jiǎn
Bà nội đã sống tiết kiệm cả đời.
-
Ví dụ
她在饮食上很节制。
tā zài yǐn shí shàng hěn jié zhì
Cô ấy rất kiềm chế trong ăn uống.
-
Ví dụ
立春是二十四节气中的第一个节气。
Lì chūn shì èr shí sì jié qì zhōng de dì yī gè jié qì
Lập Xuân là tiết khí đầu tiên trong hai mươi bốn tiết khí.
-
Ví dụ
为了供孩子上大学,父母节衣缩食多年。
wèi le gōng hái zi shàng dà xué fù mǔ jié yī suō shí duō nián
Để lo cho con học đại học, cha mẹ đã sống tiết kiệm nhiều năm.
Cấu trúc & nét viết
节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét