Chữ

节

jié HSK 3
节 jié HSK 3
  • 1. đốt; chỗ nối giữa các đoạn của vật
  • 2. đoạn (lượng từ chỉ đoạn văn)
  • 3. lượng từ chỉ sự vật phân đoạn hoặc đoạn văn bản
  • 4. ngày lễ; ngày kỷ niệm hoặc ngày mừng
  • 5. điều; sự việc
  • 6. lược bỏ; cắt xén (văn bản)
  • 7. khớp xương; chỗ nối xương của người hoặc động vật
  • 8. hạn chế; tiết kiệm
  • 9. tín vật cấp cho sứ thần làm bằng chứng thời cổ đại
  • 10. hải lý/giờ; đơn vị tốc độ hàng hải (ký hiệu kn); 1 hải lý/giờ = 1 hải lý mỗi giờ
  • 11. tiết tháo; khí tiết
  • 12. họ
  • 13. nhịp điệu; sự xen kẽ mạnh yếu, dài ngắn có quy luật trong âm nhạc
Từ dùng 节 như jié (23)
Cấu trúc & nét viết
节 jié — đốt; chỗ nối giữa các đoạn của vật

节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét