Từ
隐情 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
隐情 (yǐn qíng) là một từ tiếng Trung: bí mật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 隐情
名 danh từ
bí mật
这件事背后肯定有隐情。
Chắc chắn có bí mật đằng sau sự việc này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
隐 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
急 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét