Từ

隐情 (yǐn qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

隐情 (yǐn qíng) là một từ tiếng Trung: bí mật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 隐情

名 míng danh từ

bí mật

这件事背后肯定有隐情。

zhè jiàn shì bèi hòu kěn dìng yǒu yǐn qíng

Chắc chắn có bí mật đằng sau sự việc này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

隐 yǐn — ẩn, giấu

情 qíng — tình huống, sự thật

Cấu trúc & nét viết
1 隐 yǐn — (văn viết) đau thương; thương xót
隐 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét