Chữ

票

piào HSK 2
票 piào HSK 2
  • 1. tờ giấy dùng làm chứng từ hoặc vé
  • 2. biểu diễn hí kịch không chuyên nghiệp
  • 3. (lượng từ dùng cho hàng hóa hoặc giao dịch)
  • 4. con tin bị bắt cóc để đòi tiền chuộc
  • 5. họ
  • 6. tiền giấy; tờ bạc
Từ dùng 票 như piào (12)
Cấu trúc & nét viết