Chữ
票
- 1. tờ giấy dùng làm chứng từ hoặc vé
- 2. biểu diễn hí kịch không chuyên nghiệp
- 3. (lượng từ dùng cho hàng hóa hoặc giao dịch)
- 4. con tin bị bắt cóc để đòi tiền chuộc
- 5. họ
- 6. tiền giấy; tờ bạc
Từ dùng 票 như piào (12)
Cấu trúc & nét viết
票
— tờ giấy dùng làm chứng từ hoặc vé
票 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
覀 là bộ thủ trong 5 chữ
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét