Từ

性情 (xìng qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

性情 (xìng qíng) là một từ tiếng Trung: tính tình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 性情

名 míng danh từ

tính tình

他性情温和,很少发脾气。

tā xìng qíng wēn hé hěn shǎo fā pí qi

Anh ấy có tính tình hiền lành và hiếm khi nổi giận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

性 xìng — bản tính, tính cách bẩm sinh

情 qíng — cảm xúc, tình cảm

Cấu trúc & nét viết
1 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét