Từ

自理 (zì lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

自理 (zì lǐ) là một từ tiếng Trung: tự lo liệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自理

动 dòng động từ

tự lo liệu

孩子已经三岁了,可以自理生活了。

hái zi yǐ jīng sān suì le kě yǐ zì lǐ shēng huó le

Đứa trẻ đã ba tuổi rồi, có thể tự lo liệu cuộc sống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự mình

理 lǐ — lo liệu, quản lý

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét