Chữ

猜

cāi HSK 6
猜 cāi HSK 6
  • 1. đoán; phỏng đoán
  • 2. nghi ngờ; đa nghi
Từ dùng 猜 như cāi (2)
Cấu trúc & nét viết
猜 cāi — đoán; phỏng đoán

猜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét