Từ

国情 (guó qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

国情 (guó qíng) là một từ tiếng Trung: quốc tình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 国情

名 míng danh từ

quốc tình

我们要根据中国国情制定政策。

wǒ men yào gēn jù zhōng guó guó qíng zhì dìng zhèng cè

Chúng ta phải xây dựng chính sách theo quốc tình của Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

国 guó — quốc gia

情 qíng — tình hình, hoàn cảnh

Cấu trúc & nét viết
1 国 guó — quốc gia; đất nước

国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét