Chữ

惕

tì HSK 7
惕 tì HSK 7
  • 1. thận trọng và cảnh giác
Từ dùng 惕 như tì (1)
Cấu trúc & nét viết
惕 tì — thận trọng và cảnh giác

惕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét