Từ

尽情 (jìn qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

尽情 (jìn qíng) là một từ tiếng Trung: thỏa thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尽情

副 fù phó từ

thỏa thích

孩子们在公园里尽情玩耍。

hái zi men zài gōng yuán lǐ jìn qíng wán shuǎ

Bọn trẻ chơi đùa thỏa thích trong công viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尽 jìn — hết mức, trọn vẹn

情 qíng — tình cảm, mong muốn

Cấu trúc & nét viết
1 尽 jìn — xong; hoàn tất
Xpinyin

尽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 尺 chǐ — xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét