Từ

自愿 (zì yuàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

自愿 (zì yuàn) là một từ tiếng Trung: tự nguyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自愿

动 dòng động từ

tự nguyện

他自愿参加这个项目。

tā zì yuàn cān jiā zhè ge xiàng mù

Anh ấy tự nguyện tham gia dự án này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự; bản thân

愿 yuàn — sẵn lòng; mong muốn

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 愿 yuàn — sẵn lòng; vui vẻ đồng ý

愿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét