Từ
自愿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
自愿 (zì yuàn) là một từ tiếng Trung: tự nguyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 自愿
动 động từ
tự nguyện
他自愿参加这个项目。
Anh ấy tự nguyện tham gia dự án này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
愿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
原 là bộ thủ trong 2 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét