Chữ

习

xí HSK 1
习 xí HSK 1
  • 1. ôn luyện điều đã học
  • 2. quen thuộc với điều gì qua tiếp xúc thường xuyên
  • 3. thói quen; hành vi hình thành qua lặp lại lâu dài
  • 4. họ
Từ dùng 习 như xí (11)
Cấu trúc & nét viết
习 xí — ôn luyện điều đã học
习 là bộ thủ trong 1 chữ

习 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét