Từ

自来水 (zì lái shuǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

自来水 (zì lái shuǐ) là một từ tiếng Trung: nước máy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自来水

名 míng danh từ

nước máy

这里的自来水很干净。

zhè lǐ de zì lái shuǐ hěn gān jìng

Nước máy ở đây rất sạch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự động

来 lái — đến, tới

水 shuǐ — nước

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét