Từ

独自 (dú zì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

独自 (dú zì) là một từ tiếng Trung: một mình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 独自

副 fù phó từ

một mình

我喜欢独自旅行。

wǒ xǐ huan dú zì lǚ xíng

Tôi thích đi du lịch một mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

独 dú — đơn độc, một mình

自 zì — tự mình, bản thân

Cấu trúc & nét viết
1 独 dú — đơn độc; một mình

独 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét