Từ
独自 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
独自 (dú zì) là một từ tiếng Trung: một mình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 独自
副 phó từ
một mình
我喜欢独自旅行。
Tôi thích đi du lịch một mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
独 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét