Từ
自然界 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
自然界 (zì rán jiè) là một từ tiếng Trung: giới tự nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 自然界
名 danh từ
giới tự nhiên
自然界中有很多神奇的现象。
Trong giới tự nhiên có rất nhiều hiện tượng kỳ diệu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
然 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
界 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
介 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét