Từ

自然界 (zì rán jiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

自然界 (zì rán jiè) là một từ tiếng Trung: giới tự nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自然界

名 míng danh từ

giới tự nhiên

自然界中有很多神奇的现象。

zì rán jiè zhōng yǒu hěn duō shén qí de xiàn xiàng

Trong giới tự nhiên có rất nhiều hiện tượng kỳ diệu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự, tự nhiên (tạo thành 'tự nhiên' với 然)

然 rán — như vậy, thế (hoàn thành 'tự nhiên' với 自)

界 jiè — giới, lĩnh vực, phạm vi

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

3 界 jiè — ranh giới giữa các vùng khác nhau

界 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét