Chữ

懂

dǒng HSK 3
懂 dǒng HSK 3
  • 1. biết; hiểu
  • 2. họ
Từ dùng 懂 như dǒng (2)
Cấu trúc & nét viết
懂 dǒng — biết; hiểu

懂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2 董 dǒng — (văn viết) giám sát và quản lý
董 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét