Từ
自然 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
自然 (zì rán) là một từ tiếng Trung: thiên nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 自然
名 danh từ
thiên nhiên
他喜欢接近自然。
Anh ấy thích gần gũi với thiên nhiên.
形 tính từ
tự nhiên
她的笑容很自然。
Nụ cười của cô ấy rất tự nhiên.
副 phó từ
tự nhiên
有了努力,自然会有好结果。
Với nỗ lực, tự nhiên sẽ có kết quả tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
然 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét