Từ

大自然 (dà zì rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

大自然 (dà zì rán) là một từ tiếng Trung: thiên nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大自然

名 míng danh từ

thiên nhiên

我们应该保护大自然。

wǒ men yīng gāi bǎo hù dà zì rán

Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn, rộng lớn (nhấn mạnh sự hùng vĩ và phạm vi của thiên nhiên)

自 zì — tự, tự nhiên (chỉ phẩm chất vốn có, tự phát)

然 rán — như vậy, thế (củng cố trạng thái tự nhiên)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

3.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét