Từ

酌情 (zhuó qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

酌情 (zhuó qíng) là một từ tiếng Trung: tùy tình hình; tùy nghi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 酌情

动 dòng động từ

tùy tình hình; tùy nghi

公司会酌情处理每个员工的请假申请。

gōng sī huì zhuó qíng chǔ lǐ měi gè yuán gōng de qǐng jià shēn qǐng

Công ty sẽ xử lý từng đơn xin nghỉ phép của nhân viên tùy theo tình hình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

酌 zhuó — cân nhắc; suy xét

情 qíng — tình huống; hoàn cảnh

Cấu trúc & nét viết
1 酌 zhuó — rót (rượu); uống (rượu)

酌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét