Từ

情况 (qíng kuàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

情况 (qíng kuàng) là một từ tiếng Trung: tình huống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 情况

名 míng danh từ

tình huống

目前的情况很复杂。

mù qián de qíng kuàng hěn fù zá

Tình huống hiện tại rất phức tạp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

情 qíng — tình, hoàn cảnh

况 kuàng — trạng thái, điều kiện

Cấu trúc & nét viết
1 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 况 kuàng — tình hình; trạng thái

况 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét