Từ
自主 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
自主 (zì zhǔ) là một từ tiếng Trung: tự chủ; độc lập; hành động độc lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 自主
动 động từ
tự chủ; độc lập; hành động độc lập
学生应该培养自主学习的能力。
Học sinh nên phát triển khả năng học tập tự chủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét