Từ

自主 (zì zhǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

自主 (zì zhǔ) là một từ tiếng Trung: tự chủ; độc lập; hành động độc lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自主

动 dòng động từ

tự chủ; độc lập; hành động độc lập

学生应该培养自主学习的能力。

xué shēng yīng gāi péi yǎng zì zhǔ xué xí de néng lì

Học sinh nên phát triển khả năng học tập tự chủ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự; bản thân

主 zhǔ — chủ; kiểm soát; làm chủ

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét