Chữ

悴

cuì HSK 7
悴 cuì HSK 7
  • 1. (văn viết) buồn bã; đau khổ
  • 2. tiều tụy; gầy yếu và xanh xao (xem 憔悴)
Từ dùng 悴 như cuì (1)
Cấu trúc & nét viết
悴 cuì — (văn viết) buồn bã; đau khổ

悴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét