Chữ

忆

yì HSK 4
忆 yì HSK 4
  • 1. hồi tưởng; nhớ lại
  • 2. họ
Từ dùng 忆 như yì (4)
Cấu trúc & nét viết
忆 yì — hồi tưởng; nhớ lại

忆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2 乙 yǐ — can thứ hai trong Thập Can, dùng để chỉ thứ tự thứ hai
乙 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét