Chữ

悦

yuè HSK 7
悦 yuè HSK 7
  • 1. vui vẻ, vui mừng
  • 2. làm vui lòng, làm hài lòng
  • 3. họ
Từ dùng 悦 như yuè (3)
Cấu trúc & nét viết
悦 yuè — vui vẻ, vui mừng

悦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét