Từ

自尊 (zì zūn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

自尊 (zì zūn) là một từ tiếng Trung: lòng tự trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自尊

动 dòng động từ

lòng tự trọng

他很自尊,不愿意接受别人的帮助。

tā hěn zì zūn bù yuàn yì jiē shòu bié rén de bāng zhù

Anh ấy có lòng tự trọng cao và không muốn nhận sự giúp đỡ từ người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — bản thân

尊 zūn — tôn trọng, kính trọng

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 尊 zūn — có địa vị hoặc thứ bậc cao
尊 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 酋 qiú — thủ lĩnh bộ lạc
酋 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét