Từ
自尊 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
自尊 (zì zūn) là một từ tiếng Trung: lòng tự trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 自尊
动 động từ
lòng tự trọng
他很自尊,不愿意接受别人的帮助。
Anh ấy có lòng tự trọng cao và không muốn nhận sự giúp đỡ từ người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
尊 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
酋 là bộ thủ trong 2 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét