Từ

自卑 (zì bēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

自卑 (zì bēi) là một từ tiếng Trung: tự ti. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自卑

形 xíng tính từ

tự ti

不要自卑,每个人都有自己的优点。

bú yào zì bēi měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de yōu diǎn

Đừng tự ti, mỗi người đều có điểm mạnh riêng của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự, bản thân

卑 bēi — thấp, ti tiện

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 卑 bēi — thấp; hèn
卑 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét