Từ
自卑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
自卑 (zì bēi) là một từ tiếng Trung: tự ti. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 自卑
形 tính từ
tự ti
不要自卑,每个人都有自己的优点。
Đừng tự ti, mỗi người đều có điểm mạnh riêng của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét