Từ
自称 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
自称 (zì chēng) là một từ tiếng Trung: tự xưng; tự nhận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 自称
动 động từ
tự xưng; tự nhận
他自称是专家,但实际上并不专业。
Anh ấy tự xưng là chuyên gia, nhưng thực tế không chuyên nghiệp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
称 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét