Từ

自称 (zì chēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

自称 (zì chēng) là một từ tiếng Trung: tự xưng; tự nhận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自称

动 dòng động từ

tự xưng; tự nhận

他自称是专家,但实际上并不专业。

tā zì chēng shì zhuān jiā dàn shí jì shàng bìng bù zhuān yè

Anh ấy tự xưng là chuyên gia, nhưng thực tế không chuyên nghiệp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự; bản thân (chỉ hành động phản xạ)

称 chēng — gọi; xưng (hành động đặt tên hoặc tuyên bố)

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 称 chēng — gọi; được gọi là
Xpinyin

称 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 尔 ěr — (văn viết) anh/chị/mày (đại từ nhân xưng)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét