Chữ

愤

fèn HSK 6
愤 fèn HSK 6
  • 1. phẫn nộ; tức giận
  • 2. họ
Từ dùng 愤 như fèn (2)
Cấu trúc & nét viết
愤 fèn — phẫn nộ; tức giận

愤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2 贲 bēn — chạy nhanh, lao tới
贲 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét