Từ
自私 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
自私 (zì sī) là một từ tiếng Trung: ích kỷ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 自私
形 tính từ
ích kỷ
他太自私了,从不考虑别人的感受。
Anh ấy quá ích kỷ, không bao giờ xem xét cảm xúc của người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
私 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét