Từ

自私 (zì sī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

自私 (zì sī) là một từ tiếng Trung: ích kỷ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自私

形 xíng tính từ

ích kỷ

他太自私了,从不考虑别人的感受。

tā tài zì sī le cóng bù kǎo lǜ bié rén de gǎn shòu

Anh ấy quá ích kỷ, không bao giờ xem xét cảm xúc của người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — bản thân

私 sī — riêng tư, lợi ích cá nhân

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 私 sī — riêng tư; cá nhân (đối lập với 公)

私 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét