Từ

爱情 (ài qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

爱情 (ài qíng) là một từ tiếng Trung: tình yêu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 爱情

名 míng danh từ

tình yêu

真正的爱情需要相互理解。

zhēn zhèng de ài qíng xū yào xiāng hù lǐ jiě

Tình yêu đích thực cần có sự hiểu biết lẫn nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

爱 ài — tình yêu, tình cảm

情 qíng — cảm xúc, tình cảm

Cấu trúc & nét viết
1 爱 ài — yêu; có tình cảm sâu sắc với ai hoặc điều gì
爱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.3 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét