Từ

说情 (shuō qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

说情 (shuō qíng) là một từ tiếng Trung: cầu tình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 说情

动 dòng động từ

cầu tình

他去给朋友说情,希望减轻处罚。

tā qù gěi péng you shuō qíng xī wàng jiǎn qīng chǔ fá

Anh ấy đi cầu tình cho bạn, hy vọng giảm nhẹ hình phạt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

说 shuō — nói, cầu xin

情 qíng — tình huống, hoàn cảnh

Cấu trúc & nét viết
1 说 shuō — diễn đạt bằng lời; nói

说 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét