Từ

自以为是 (zì yǐ wéi shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

自以为是 (zì yǐ wéi shì) là một từ tiếng Trung: tự phụ; cho mình luôn đúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自以为是

成语 chéng yǔ thành ngữ

tự phụ; cho mình luôn đúng

他总是自以为是,从不听别人的意见。

tā zǒng shì zì yǐ wéi shì cóng bù tīng bié rén de yì jiàn

Anh ấy luôn tự phụ và không bao giờ lắng nghe ý kiến của người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự, bản thân

以 yǐ — cho là, coi như

为 wéi — là, như

是 shì — đúng

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 为 wéi — làm; thực hiện
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

3.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

4 是 shì — đúng; chính xác (trái nghĩa với 非)
是 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét