Chữ

憾

hàn HSK 5
憾 hàn HSK 5
  • 1. hối tiếc; cảm thấy không hài lòng hoặc thất vọng
Từ dùng 憾 như hàn (1)
Cấu trúc & nét viết
憾 hàn — hối tiếc; cảm thấy không hài lòng hoặc thất vọng

憾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét