Từ

来自 (lái zì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

来自 (lái zì) là một từ tiếng Trung: đến từ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 来自

动 dòng động từ

đến từ

她来自北京。

tā lái zì Běi jīng

Cô ấy đến từ Bắc Kinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

来 lái — đến

自 zì — từ

Cấu trúc & nét viết
1 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét