Chữ

宗

zōng HSK 7
宗 zōng HSK 7
  • 1. tổ tiên
  • 2. tộc họ; cùng họ; dòng tộc
  • 3. tông phái; trường phái
  • 4. tôn chỉ; mục đích và ý định chính
  • 5. tôn sùng; noi gương trong học thuật hoặc nghệ thuật
  • 6. người được công chúng kính ngưỡng và noi theo
  • 7. lượng từ chỉ vụ việc, lô hàng, khoản tiền, v.v.
  • 8. họ
  • 9. đơn vị hành chính cũ ở Tây Tạng, tương đương cấp huyện
Từ dùng 宗 như zōng (5)
Cấu trúc & nét viết
宗 zōng — tổ tiên
宗 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét