Chữ
宗
- 1. tổ tiên
- 2. tộc họ; cùng họ; dòng tộc
- 3. tông phái; trường phái
- 4. tôn chỉ; mục đích và ý định chính
- 5. tôn sùng; noi gương trong học thuật hoặc nghệ thuật
- 6. người được công chúng kính ngưỡng và noi theo
- 7. lượng từ chỉ vụ việc, lô hàng, khoản tiền, v.v.
- 8. họ
- 9. đơn vị hành chính cũ ở Tây Tạng, tương đương cấp huyện
Từ dùng 宗 như zōng (5)
Cấu trúc & nét viết
宗
— tổ tiên
宗 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét