Chữ

请

qǐng HSK 1
请 qǐng HSK 1
  • 1. yêu cầu; xin
  • 2. mời; thuê
  • 3. (kính ngữ) xin mời; làm ơn (lời lịch sự yêu cầu ai đó làm gì)
  • 4. (kính ngữ) mua đồ vật tế lễ như hương, vàng mã, tượng thần (cách dùng cũ)
  • 5. họ
Từ dùng 请 như qǐng (12)
Cấu trúc & nét viết
请 qǐng — yêu cầu; xin

请 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét