Từ

自费 (zì fèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

自费 (zì fèi) là một từ tiếng Trung: tự chi trả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自费

动 dòng động từ

tự chi trả

她自费参加了这个培训课程。

tā zì fèi cān jiā le zhè ge péi xùn kè chéng

Cô ấy tham gia khóa đào tạo này bằng chi phí của riêng mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự, bản thân

费 fèi — chi phí, phí tổn

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 费 fèi — tiêu tốn; hao phí

费 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét