Chữ

快

kuài HSK 2
快 kuài HSK 2
  • 1. nhanh; mau (trái nghĩa với 慢)
  • 2. mau lên; nhanh lên (dùng trong câu cầu khiến)
  • 3. sắp; gần; sắp sửa
  • 4. sắc bén (trái nghĩa với 钝)
  • 5. nhanh nhạy; lanh lợi; linh hoạt
  • 6. thẳng thắn; dứt khoát; bộc trực
  • 7. vui vẻ; sung sướng; thích thú
  • 8. lính sai bắt giữ tội phạm của địa phương (lịch sử)
  • 9. họ
Từ dùng 快 như kuài (16)
Cấu trúc & nét viết
快 kuài — nhanh; mau (trái nghĩa với 慢)
快 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét