Từ
情节 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
情节 (qíng jié) là một từ tiếng Trung: cốt truyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 情节
名 danh từ
cốt truyện
这部电影的情节非常精彩。
Cốt truyện của bộ phim này rất hấp dẫn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét