Từ

情节 (qíng jié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

情节 (qíng jié) là một từ tiếng Trung: cốt truyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 情节

名 míng danh từ

cốt truyện

这部电影的情节非常精彩。

zhè bù diàn yǐng de qíng jié fēi cháng jīng cǎi

Cốt truyện của bộ phim này rất hấp dẫn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

情 qíng — tình huống, nội dung, hoàn cảnh

节 jié — đoạn, tập, phần

Cấu trúc & nét viết
1 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 节 jié — đốt; chỗ nối giữa các đoạn của vật

节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét