Chữ
彬
彬
HSK 7
- 1. thanh lịch, văn nhã (xem "彬彬")
- 2. họ
Từ dùng 彬 như bīn (1)
Cấu trúc & nét viết
彬
— thanh lịch, văn nhã (xem "彬彬")
彬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
林 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 4
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 2
HSK 3
Thứ tự nét