Chữ

慑

shè HSK 7
慑 shè HSK 7
  • 1. (văn viết) sợ hãi; làm sợ hãi
Từ dùng 慑 như shè (1)
Cấu trúc & nét viết
慑 shè — (văn viết) sợ hãi; làm sợ hãi

慑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2 聂 niè — họ
聂 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét