Từ

交情 (jiāo qíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

交情 (jiāo qíng) là một từ tiếng Trung: tình bạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 交情

名 míng danh từ

tình bạn

他们之间的交情很深。

tā men zhī jiān de jiāo qíng hěn shēn

Tình bạn giữa họ rất sâu sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

交 jiāo — giao tiếp, tương tác, có quan hệ với

情 qíng — tình cảm, tình yêu thương, cảm xúc

Cấu trúc & nét viết
1 交 jiāo — giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét