Chữ

慢

màn HSK 5
慢 màn HSK 5
  • 1. chậm; mất nhiều thời gian (trái với 快)
  • 2. lạnh nhạt, thờ ơ; thiếu lịch sự
  • 3. (văn viết) đừng; chớ
  • 4. họ
  • 5. từ từ; thong thả
Từ dùng 慢 như màn (4)
Cấu trúc & nét viết
慢 màn — chậm; mất nhiều thời gian (trái với 快)

慢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét