Từ
自杀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
自杀 (zì shā) là một từ tiếng Trung: tự sát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 自杀
动 động từ
tự sát
自杀不是解决问题的办法。
Tự sát không phải là giải pháp cho vấn đề.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
杀 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét