Chữ

恤

xù HSK 7
恤 xù HSK 7
  • 1. (văn viết) lo lắng; lo âu
  • 2. cứu tế; giúp đỡ người nghèo
  • 3. thông cảm; thương xót
  • 4. họ
Từ dùng 恤 như xù (1)
Cấu trúc & nét viết
恤 xù — (văn viết) lo lắng; lo âu

恤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2 血 xuè — máu (tổ chức lỏng trong hệ tuần hoàn gồm huyết tương, hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu)
Xpinyin
血 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét