Từ

自身 (zì shēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

自身 (zì shēn) là một từ tiếng Trung: bản thân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自身

名 míng danh từ

bản thân

我们要不断提高自身的能力。

wǒ men yào bú duàn tí gāo zì shēn de néng lì

Chúng ta phải không ngừng nâng cao năng lực của bản thân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự, chỉ tính phản thân

身 shēn — thân, bản thể, chính người hoặc thực thể đó

Cấu trúc & nét viết