Chữ

祭

jì HSK 7
祭 jì HSK 7
  • 1. tưởng niệm người đã khuất
  • 2. cúng tế; thực hiện nghi lễ thờ phụng
  • 3. trong tiểu thuyết thần thoại cổ điển, sử dụng bảo bối phép thuật
Từ dùng 祭 như jì (2)
Cấu trúc & nét viết
祭 jì — tưởng niệm người đã khuất
祭 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét