Chữ

怜

lián HSK 6
怜 lián HSK 6
  • 1. thương hại, đồng cảm
  • 2. yêu thương, trìu mến
Từ dùng 怜 như lián (2)
Cấu trúc & nét viết
怜 lián — thương hại, đồng cảm

怜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét